Hướng dẫn Yes / No / Not Given trong IELTS Reading

Hướng dẫn dạng bài Yes No Not Given trong IELTS Reading

Trong tiếng Anh, việc nắm vững lý thuyết về từng dạng bài là quan trọng, vì nó giúp các bạn hiểu cách làm, nhận biết bẫy và lựa chọn chiến lược phù hợp. Tuy nhiên, lý thuyết chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi được áp dụng qua quá trình luyện tập thường xuyên. Càng luyện nhiều, các bạn mới hình thành thói quen xử lý bài, cải thiện tốc độ đọc hiểu, khả năng phân tích câu hỏi và độ chính xác khi chọn đáp án. Vì vậy, thay vì chỉ học mẹo hoặc ghi nhớ phương pháp, hãy dành thời gian luyện tập đều đặn mỗi ngày để biến kiến thức thành kỹ năng thực sự nhé.

Các bạn hãy login để luyện tập thêm ở dạng bài này nhé:

Yes / No / Not Given trong IELTS Reading: Hướng dẫn chi tiết cách làm, ví dụ và lưu ý quan trọng

Nhiều học sinh làm sai dạng này vì chỉ tìm keyword giống nhau, dựa vào kiến thức cá nhân, hoặc cho rằng nếu một statement nghe hợp lý thì đáp án là Yes. Trên thực tế, để làm tốt Yes / No / Not Given, học sinh cần đọc thật kỹ statement, xác định quan điểm được nêu trong bài, so sánh mức độ đồng ý hoặc mâu thuẫn giữa statement và tác giả, đồng thời tránh suy luận quá xa khỏi thông tin được passage cung cấp.

Ghi nhớ nhanh: Yes / No / Not Given hỏi statement có đồng ý với quan điểm hoặc lập luận của tác giả hay không. Không dùng kiến thức cá nhân và không tự suy luận thêm nếu passage không cung cấp đủ bằng chứng.

Dạng bài Yes / No / Not Given là gì?

Trong dạng bài Yes / No / Not Given, đề bài sẽ đưa ra một số statements. Nhiệm vụ của thí sinh là xác định xem các statements đó có phù hợp với quan điểm, nhận định hoặc lập luận được thể hiện trong bài đọc hay không.

Đề bài thường có dạng:

Do the following statements agree with the views of the writer?

Hoặc:

Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage?

Thí sinh cần chọn một trong ba đáp án:

Đáp án Ý nghĩa
YES Statement đồng ý hoặc khớp với quan điểm / nhận định của tác giả.
NO Statement trái ngược hoặc mâu thuẫn với quan điểm / nhận định của tác giả.
NOT GIVEN Passage không cung cấp đủ thông tin để xác định tác giả đồng ý hay phản đối statement.

Yes / No / Not Given khác True / False / Not Given như thế nào?

Đây là điểm rất quan trọng. Nhiều học sinh nghĩ hai dạng này giống nhau hoàn toàn, nhưng trong IELTS Reading, chúng thường được dùng cho hai mục đích khác nhau.

Tiêu chí True / False / Not Given Yes / No / Not Given
Kiểm tra điều gì? Thông tin thực tế trong bài đọc Quan điểm, ý kiến, nhận định hoặc lập luận của tác giả
Đề thường viết agree with the information agree with the views / claims of the writer
Đáp án TRUE / FALSE / NOT GIVEN YES / NO / NOT GIVEN
Trọng tâm Thông tin có đúng với passage không? Statement có khớp với quan điểm tác giả không?

Lưu ý quan trọng: Nếu đề yêu cầu YES / NO / NOT GIVEN, không nên viết TRUE / FALSE / NOT GIVEN. Trong bài thi, viết sai dạng đáp án có thể khiến câu trả lời bị tính sai.

Tham khảo thêm: Hướng dẫn dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading

Phân biệt Yes, No và Not Given

Khi nào chọn YES?

Chọn YES khi statement khớp với quan điểm, nhận định hoặc lập luận của tác giả. Statement không cần dùng đúng từ giống passage, nhưng ý nghĩa phải tương đương.

Passage: The writer argues that schools should place greater emphasis on teaching students how to evaluate online information critically.

Statement: The writer believes students need more support in judging the reliability of information on the internet.

Đáp án: YES

Giải thích: “Evaluate online information critically” được paraphrase thành “judging the reliability of information on the internet”. Statement khớp với quan điểm của tác giả.

Khi nào chọn NO?

Chọn NO khi statement mâu thuẫn với quan điểm hoặc lập luận của tác giả. Điều này có nghĩa là passage có đủ thông tin để cho thấy tác giả nghĩ ngược lại.

Passage: The author suggests that technology alone cannot solve the problem of unequal access to education.

Statement: The author believes technology is sufficient to solve educational inequality.

Đáp án: NO

Giải thích: Passage nói technology alone cannot solve the problem, trong khi statement nói technology is sufficient. Hai quan điểm trái ngược nhau.

Khi nào chọn NOT GIVEN?

Chọn NOT GIVEN khi passage không cung cấp đủ thông tin để xác định tác giả đồng ý hay không đồng ý với statement. Statement có thể nghe hợp lý, nhưng nếu bài không thể hiện rõ quan điểm đó thì không được chọn YES hoặc NO.

Passage: The writer argues that public libraries remain important because they provide free access to books and digital resources.

Statement: The writer believes public libraries should receive more government funding.

Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Passage nói libraries important vì cung cấp free access, nhưng không nói tác giả có cho rằng libraries cần thêm government funding hay không.

Sự khác nhau giữa No và Not Given

Đây là phần khó nhất của dạng Yes / No / Not Given. Nhiều học sinh chọn No khi không thấy thông tin trong bài, nhưng thực tế nếu passage không đủ thông tin để phản bác statement, đáp án phải là Not Given.

Đáp án Cách hiểu Dấu hiệu
NO Passage có thông tin cho thấy statement trái với quan điểm tác giả. Tác giả thể hiện ý ngược lại hoặc phủ định nội dung statement.
NOT GIVEN Passage không đủ thông tin để biết tác giả đồng ý hay phản đối statement. Statement thêm một ý mới, một mức độ mới hoặc một nhận định chưa được tác giả đề cập.

Ví dụ phân biệt No và Not Given

Passage: The writer believes that online learning can be effective when courses are carefully designed and students receive regular feedback.

Statement 1: The writer thinks online learning is never effective.

Đáp án: NO

Giải thích: Tác giả nói online learning có thể hiệu quả trong điều kiện phù hợp, statement lại nói never effective. Hai ý mâu thuẫn.


Statement 2: The writer believes online learning is cheaper than classroom learning.

Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Passage nói về hiệu quả của online learning, nhưng không nói gì về chi phí so với classroom learning.

Vì sao học sinh thường làm sai Yes / No / Not Given trong IELTS Reading

Dùng kiến thức cá nhân thay vì quan điểm trong bài

Một statement có thể đúng theo kiến thức xã hội hoặc đúng theo suy nghĩ của học sinh, nhưng điều đó không quan trọng. IELTS Reading chỉ yêu cầu xác định statement có khớp với quan điểm trong passage hay không.

Statement: Governments should invest more in renewable energy.

Statement này có thể nghe hợp lý, nhưng nếu passage không thể hiện rõ quan điểm của tác giả về việc chính phủ nên đầu tư thêm vào renewable energy, đáp án có thể là NOT GIVEN.

Nhầm thông tin thực tế với quan điểm của tác giả

Một passage có thể nêu thông tin thực tế, trích dẫn nghiên cứu hoặc nhắc đến ý kiến của người khác. Học sinh cần xác định đó có phải là quan điểm của tác giả hay chỉ là thông tin được tác giả trình bày.

Lưu ý: Trong Yes / No / Not Given, hãy chú ý xem statement hỏi quan điểm của tác giả hay quan điểm của một chuyên gia được nhắc đến trong bài.

Không chú ý đến mức độ của statement

Các từ như always, never, only, all, completely, mainly, should, must có thể làm thay đổi ý nghĩa của statement.

Passage: The writer suggests that traditional textbooks still have a role in modern education.

Statement: The writer believes traditional textbooks are the only useful learning resource.

Đáp án: NO hoặc NOT GIVEN tùy ngữ cảnh, nhưng chắc chắn không thể chọn YES chỉ vì cả hai đều nhắc đến textbooks.

Suy luận quá xa

Học sinh thường thấy passage có một phần thông tin liên quan rồi tự suy luận thêm. Đây là lỗi đặc biệt nguy hiểm với Not Given.

Passage: The writer says that many people now rely on smartphones for navigation.

Statement: The writer believes people should stop using paper maps.

Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Passage nói nhiều người dùng smartphones để định vị, nhưng không thể suy ra tác giả nghĩ mọi người nên ngừng dùng paper maps.

Chỉ tìm keyword giống nhau

Việc thấy cùng một keyword trong passage và statement không đủ để chọn đáp án. Học sinh cần so sánh toàn bộ ý nghĩa, đặc biệt là thái độ, mức độ và lập luận của tác giả.

Các từ và cấu trúc thường báo hiệu quan điểm của tác giả

Để làm tốt Yes / No / Not Given, học sinh cần nhận biết các dấu hiệu thể hiện quan điểm hoặc thái độ trong passage.

Từ thể hiện sự chắc chắn

Từ / cụm từ Ý nghĩa
clearly Rõ ràng
undoubtedly Không nghi ngờ gì
it is evident that Rõ ràng là
there is little doubt that Gần như không có nghi ngờ rằng

Từ thể hiện sự thận trọng

Từ / cụm từ Ý nghĩa
may Có thể
might Có thể, mức độ chắc chắn thấp hơn
appears to Có vẻ như
suggests that Gợi ý rằng, cho thấy rằng
is likely to Có khả năng

Từ thể hiện đánh giá tích cực hoặc tiêu cực

Tích cực Tiêu cực
valuable, effective, beneficial, promising problematic, unreliable, limited, questionable
important, useful, successful flawed, risky, inadequate, misleading

Từ nối thể hiện sự đối lập

Các từ nối như however, but, although, nevertheless, in contrast, whereas rất quan trọng vì chúng có thể thay đổi hướng lập luận của tác giả.

Passage: Many people believe that electric cars are completely environmentally friendly. However, their batteries require minerals that can be difficult to extract sustainably.

Phân tích: Quan điểm của tác giả không phải là electric cars hoàn toàn thân thiện với môi trường. Từ “however” cho thấy tác giả đang đưa ra giới hạn hoặc phản biện.

Cách làm Yes / No / Not Given trong IELTS Reading từng bước

Bước 1: Đọc kỹ instruction

Trước tiên, hãy kiểm tra đề yêu cầu Yes / No / Not Given hay True / False / Not Given. Nếu đề hỏi views, claims, opinions của writer, bạn cần trả lời Yes / No / Not Given.

Bước 2: Đọc statement và xác định ý chính

Đọc từng statement thật kỹ và xác định chính xác nó đang nói gì. Hãy chú ý đến:

  • Đối tượng chính
  • Hành động hoặc nhận định chính
  • Từ chỉ mức độ như all, only, always, never, mainly
  • Từ thể hiện quan điểm như should, must, important, unnecessary
  • Quan hệ nguyên nhân – kết quả nếu có

Bước 3: Gạch chân keyword và dự đoán paraphrase

Sau khi hiểu statement, hãy gạch chân keyword quan trọng và dự đoán cách passage có thể diễn đạt lại chúng.

Statement: The writer believes that small businesses should receive more support from local governments.

Keyword: writer believes, small businesses, more support, local governments

Paraphrase có thể gặp: independent shops, assistance, municipal authorities, public support, policy help

Bước 4: Scan passage để tìm vùng thông tin liên quan

Dùng keyword và paraphrase để tìm đoạn chứa thông tin liên quan. Dạng Yes / No / Not Given thường đi theo thứ tự bài đọc, nhưng học sinh vẫn cần linh hoạt nếu không tìm thấy thông tin ở vị trí dự đoán.

Bước 5: Xác định quan điểm của tác giả

Khi tìm được vùng thông tin, hãy đọc kỹ câu chứa thông tin và các câu xung quanh. Quan điểm của tác giả có thể không nằm trong một câu duy nhất, mà được thể hiện qua cả đoạn.

Học sinh nên tự hỏi:

  • Tác giả đang đồng ý hay phản đối ý này?
  • Tác giả có dùng từ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực không?
  • Có từ nối nào làm thay đổi hướng lập luận không?
  • Statement có thêm ý mới mà tác giả không nói không?
  • Statement có mạnh hơn hoặc tuyệt đối hơn ý trong passage không?

Bước 6: So sánh statement với passage

Sau khi hiểu quan điểm trong passage, hãy so sánh với statement:

  • Nếu statement khớp với quan điểm tác giả: chọn YES.
  • Nếu statement trái với quan điểm tác giả: chọn NO.
  • Nếu passage không đủ thông tin để biết tác giả có đồng ý hay không: chọn NOT GIVEN.

Bước 7: Không mất quá nhiều thời gian cho Not Given

Nếu bạn đã tìm được đoạn liên quan nhưng không có bằng chứng rõ ràng cho Yes hoặc No, khả năng cao đáp án là Not Given. Không nên cố suy luận thêm để ép statement thành Yes hoặc No.

Nguyên tắc quan trọng: Không có bằng chứng rõ ràng về quan điểm của tác giả thì không chọn YES. Không có thông tin phản bác rõ ràng thì không chọn NO.

Các loại bẫy thường gặp trong Yes / No / Not Given

Bẫy từ tuyệt đối

Các từ như always, never, only, all, completely, entirely thường khiến statement trở nên quá mạnh so với passage.

Passage: The writer suggests that online learning can be useful for some students.

Statement: The writer believes online learning is useful for all students.

Đáp án: NO hoặc NOT GIVEN tùy mức độ thông tin trong passage, nhưng không thể chọn YES chỉ vì passage nói online learning useful.

Bẫy “should” và “must”

Các từ như should, must, need to thể hiện quan điểm hoặc khuyến nghị. Nếu passage chỉ mô tả một tình huống mà không đưa ra khuyến nghị, statement có thể là Not Given.

Passage: Many cities have introduced bike-sharing systems.

Statement: The writer believes all cities should introduce bike-sharing systems.

Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Passage chỉ nói nhiều thành phố đã làm, không nói tác giả tin rằng tất cả thành phố nên làm.

Bẫy quan điểm của người khác

Passage có thể nhắc đến ý kiến của nhà nghiên cứu, chuyên gia hoặc nhóm người khác. Học sinh cần phân biệt ý kiến đó với quan điểm của tác giả.

Passage: Some researchers claim that homework has little value. The writer, however, argues that well-designed homework can support independent learning.

Statement: The writer believes homework has little value.

Đáp án: NO

Giải thích: Ý “homework has little value” là của some researchers, không phải quan điểm của writer. Tác giả phản biện lại ý đó.

Bẫy thêm thông tin mới

Statement có thể thêm một chi tiết mới không có trong passage. Nếu chi tiết đó không được xác nhận hoặc phản bác, đáp án là Not Given.

Passage: The writer believes that public parks improve the quality of urban life.

Statement: The writer believes public parks improve urban life and increase property prices.

Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Passage có nói về quality of urban life, nhưng không nói về property prices.

Bẫy nguyên nhân – kết quả

Một statement có thể đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả trong passage.

Passage: The writer argues that stress among workers increased after the company reduced staff numbers.

Statement: The writer believes staff numbers were reduced because workers became more stressed.

Đáp án: NO

Giải thích: Statement đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Checklist khi làm Yes / No / Not Given

Trước khi chọn đáp án, học sinh nên tự kiểm tra các câu hỏi sau:

  • Đề yêu cầu Yes / No / Not Given hay True / False / Not Given?
  • Statement đang nói về quan điểm nào?
  • Đây là quan điểm của tác giả hay của một người khác trong bài?
  • Passage có thể hiện rõ tác giả đồng ý với statement không?
  • Passage có thể hiện rõ tác giả phản đối statement không?
  • Statement có thêm thông tin mới không được đề cập không?
  • Statement có dùng từ tuyệt đối như all, only, always, never không?
  • Statement có thay đổi mức độ chắc chắn của tác giả không?
  • Statement có đảo ngược nguyên nhân – kết quả không?
  • Mình có đang dùng kiến thức cá nhân để trả lời không?

Dạng bài Yes / No / Not Given trong IELTS Reading kiểm tra khả năng hiểu quan điểm, nhận định và lập luận của tác giả. Đây là dạng bài dễ nhầm với True / False / Not Given, nhưng điểm khác biệt quan trọng là Yes / No / Not Given tập trung vào views hoặc claims của writer, không chỉ là thông tin thực tế.

Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần đọc kỹ instruction, xác định statement đang nói gì, tìm vùng thông tin liên quan trong passage, nhận diện quan điểm của tác giả và so sánh ý nghĩa một cách cẩn thận. Đặc biệt, cần tránh dùng kiến thức cá nhân, tránh suy luận quá xa và luyện kỹ cách phân biệt giữa NoNot Given. Khi nắm chắc quy trình, Yes / No / Not Given sẽ trở thành dạng bài có thể xử lý logic và chính xác hơn trong IELTS Reading.

Với series hướng dẫn luyện IELTS Reading theo dạng bài – đội ngũ 9Reading.com hi vọng các bạn sẽ có cái nhìn đầy đủ & chi tiết hơn cho việc tự luyện dạng bài Yes / No / Not Given trong IELTS Reading nhé.

One thought on “Hướng dẫn Yes / No / Not Given trong IELTS Reading

  1. Pingback: Luyện IELTS Reading theo dạng bài 2026

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *