Các bạn hãy login để luyện tập thêm ở dạng bài này nhé:
Hướng dẫn dạng bài Multiple Choice trong IELTS Reading là dạng câu hỏi yêu cầu thí sinh chọn đáp án đúng nhất từ nhiều lựa chọn cho sẵn. Đây là một dạng bài quen thuộc, nhưng không hề đơn giản, vì IELTS thường thiết kế các phương án gây nhiễu rất tinh vi. Một đáp án có thể chứa từ giống trong bài đọc nhưng sai ý, một đáp án khác có thể đúng một phần nhưng không đầy đủ, hoặc một đáp án nghe rất hợp lý nhưng không được passage xác nhận.
Multiple Choice trong IELTS Reading: Hướng dẫn chi tiết cách làm, ví dụ và lưu ý quan trọng
Dạng Multiple Choice kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết, nhận diện paraphrase, phân biệt ý chính với chi tiết phụ, hiểu quan điểm của tác giả và loại trừ thông tin sai. Để làm tốt dạng bài này, học sinh không nên chọn đáp án theo cảm giác, mà cần biết cách đọc câu hỏi, xác định keyword, tìm vùng thông tin trong bài và so sánh từng lựa chọn với passage một cách cẩn thận.
Ghi nhớ nhanh: Multiple Choice trong IELTS Reading không chỉ hỏi “đáp án nào đúng?”, mà còn kiểm tra xem bạn có nhận ra vì sao các đáp án còn lại sai hay không.
Dạng bài Multiple Choice là gì?
Trong dạng bài Multiple Choice, đề bài sẽ đưa ra một câu hỏi hoặc một câu chưa hoàn chỉnh, kèm theo các lựa chọn đáp án. Thí sinh cần chọn đáp án đúng nhất dựa trên thông tin trong bài đọc.
Đề bài thường có dạng:
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Hoặc:
Choose TWO letters, A-E.
Dạng Multiple Choice có thể xuất hiện dưới hai hình thức chính:
- Chọn một đáp án đúng: thường có 4 lựa chọn A, B, C, D.
- Chọn nhiều đáp án đúng: ví dụ chọn 2 trong 5 lựa chọn hoặc chọn 3 trong 6 lựa chọn.
Với dạng chọn nhiều đáp án, học sinh cần đọc kỹ yêu cầu vì nếu đề yêu cầu chọn TWO letters hoặc THREE letters, việc chọn thiếu hoặc chọn sai một đáp án có thể làm mất điểm.
Multiple Choice kiểm tra kỹ năng gì?
Khả năng hiểu thông tin chi tiết
Nhiều câu Multiple Choice yêu cầu học sinh xác định một chi tiết cụ thể trong passage, chẳng hạn như nguyên nhân, kết quả, mục đích, phát hiện nghiên cứu, đặc điểm của một đối tượng hoặc quan điểm của một người.
Câu hỏi: Why did the researchers repeat the experiment?
Với câu hỏi này, học sinh cần tìm lý do được nêu trong bài đọc, không phải tự suy luận lý do hợp lý ngoài đời.
Khả năng nhận diện paraphrase
IELTS thường không copy nguyên văn câu trong passage vào đáp án. Đáp án đúng thường được paraphrase bằng từ đồng nghĩa, cấu trúc khác hoặc cách diễn đạt khái quát hơn.
| Trong passage | Trong đáp án có thể viết thành |
|---|---|
| the method was inexpensive | the approach was low-cost |
| researchers were surprised by the result | the finding was unexpected |
| the project failed because funding was withdrawn | the project ended due to financial problems |
| participants completed the task more quickly | people needed less time to finish the activity |
| some experts questioned the reliability of the data | there were doubts about whether the data could be trusted |
Khả năng phân biệt đáp án đúng và đáp án gây nhiễu
Multiple Choice thường có các lựa chọn rất gần nhau. Một số lựa chọn có thể đúng một phần, nhưng sai ở chi tiết quan trọng. Một số lựa chọn khác có thể nhắc đến thông tin có trong passage, nhưng không trả lời đúng câu hỏi.
Lưu ý: Đáp án đúng không chỉ cần “có xuất hiện trong bài”, mà phải trả lời đúng câu hỏi đang hỏi.
Khả năng hiểu quan điểm và thái độ của tác giả
Một số câu hỏi Multiple Choice không hỏi thông tin trực tiếp, mà hỏi ý kiến, thái độ hoặc mục đích của tác giả. Những câu này thường khó hơn vì học sinh cần hiểu cách tác giả lập luận.
Ví dụ:
- What is the writer’s main purpose in this paragraph?
- What does the writer suggest about the new policy?
- How does the writer feel about the results of the study?
Các dạng câu hỏi Multiple Choice thường gặp
Câu hỏi về chi tiết cụ thể
Đây là dạng phổ biến nhất. Câu hỏi yêu cầu tìm một thông tin cụ thể trong bài đọc.
Question: What was the main reason for the decline in bird populations?
Cần tìm: nguyên nhân chính khiến số lượng chim suy giảm.
Câu hỏi về nguyên nhân hoặc kết quả
Dạng này kiểm tra khả năng hiểu quan hệ nguyên nhân – kết quả trong bài đọc. Học sinh cần chú ý các từ như because, due to, as a result, led to, resulted in.
Question: Why was the original plan abandoned?
Cần tìm: lý do khiến kế hoạch ban đầu bị hủy bỏ.
Câu hỏi về mục đích
Câu hỏi có thể hỏi mục đích của một hành động, một nghiên cứu, một thí nghiệm hoặc một đoạn văn.
Question: Why did the scientists introduce a control group?
Cần tìm: mục đích của việc đưa vào control group.
Câu hỏi về ý chính
Một số câu Multiple Choice yêu cầu xác định ý chính của một đoạn hoặc toàn bài. Dạng này gần với kỹ năng Matching Headings, nhưng thay vì chọn heading, học sinh chọn một đáp án đúng trong các lựa chọn.
Question: What is the main idea of the final paragraph?
Cần tìm: nội dung chính của đoạn cuối, không phải một chi tiết nhỏ trong đoạn.
Câu hỏi về quan điểm của tác giả
Dạng này yêu cầu học sinh hiểu thái độ hoặc nhận định của tác giả đối với một vấn đề.
Question: What is the writer’s attitude towards the use of artificial intelligence in education?
Cần tìm: tác giả ủng hộ, nghi ngờ, trung lập hay cảnh báo về việc dùng AI trong giáo dục.
Câu hỏi chọn nhiều đáp án
Dạng này yêu cầu chọn hai hoặc ba đáp án đúng từ một danh sách dài hơn. Học sinh cần đọc thật kỹ hướng dẫn để biết cần chọn bao nhiêu đáp án.
Lưu ý quan trọng: Với dạng “Choose TWO letters”, hãy chọn đúng hai đáp án. Không chọn một, không chọn ba và không viết câu trả lời bằng từ trong đáp án nếu đề yêu cầu chữ cái.
Ví dụ đơn giản về dạng bài Multiple Choice trong IELTS Reading
Passage
A group of researchers tested a new app designed to help students manage their study time. The app allowed students to create schedules, set reminders and track how long they spent on each subject. After eight weeks, students who used the app reported feeling more organized, although their test scores did not improve significantly.
Question
What did the researchers find after eight weeks?
- A. Students using the app achieved much higher test scores.
- B. Students using the app felt better organized.
- C. The app was difficult for most students to use.
- D. The app reduced the amount of time students spent studying.
Đáp án và giải thích
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| B | Passage nói students who used the app “reported feeling more organized”. Đáp án B paraphrase lại ý này. Đáp án A sai vì test scores did not improve significantly. C và D không được đề cập. |
Vì sao dạng bài Multiple Choice dễ gây nhầm lẫn trong IELTS Reading
Đáp án sai có thể chứa từ giống passage
Đây là bẫy rất phổ biến. IELTS có thể đưa từ trong passage vào một đáp án sai để khiến học sinh chọn nhầm.
Passage: The new policy reduced costs, but it also created extra work for staff.
Câu hỏi: What was one disadvantage of the new policy?
Đáp án gây nhiễu: It reduced costs.
Đáp án đúng: It increased the amount of work for employees.
Giải thích: “Reduced costs” có trong passage, nhưng câu hỏi hỏi disadvantage. Vì vậy, đó không phải đáp án đúng.
Một đáp án chỉ đúng một phần
Một lựa chọn có thể chứa một phần thông tin đúng nhưng thêm chi tiết sai hoặc phóng đại thông tin trong bài.
Passage: Some participants found the training useful, especially those with previous experience.
Đáp án sai: All participants found the training useful.
Vấn đề: Passage nói “some participants”, nhưng đáp án nói “all participants”. Mức độ đã bị thay đổi.
Đáp án nghe hợp lý nhưng không có trong bài
Một số lựa chọn có thể đúng theo kiến thức chung hoặc nghe rất hợp logic, nhưng nếu passage không xác nhận thì vẫn không được chọn.
Nguyên tắc quan trọng: Trong IELTS Reading, đáp án đúng phải dựa trên passage, không dựa trên kiến thức cá nhân.
Đáp án đúng thường được paraphrase
Đáp án đúng thường không dùng lại chính xác từ trong bài. Vì vậy, nếu học sinh chỉ tìm từ giống nhau, rất dễ bỏ qua đáp án đúng và chọn bẫy keyword.
Câu hỏi có thể hỏi “mainly”, “most likely”, “best describes”
Những từ như mainly, most likely, best describes, primary reason cho thấy học sinh cần chọn đáp án phù hợp nhất, không chỉ đáp án có liên quan.
Cách làm Multiple Choice trong IELTS Reading từng bước
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi trước
Trước khi đọc các lựa chọn, hãy đọc câu hỏi và xác định câu hỏi đang hỏi điều gì. Học sinh cần nhận biết câu hỏi yêu cầu:
- Một nguyên nhân
- Một kết quả
- Một mục đích
- Một ý chính
- Một quan điểm
- Một chi tiết cụ thể
- Một sự so sánh
Question: What was the main reason the experiment was repeated?
Cần chú ý: Câu hỏi hỏi “main reason”, nghĩa là cần tìm lý do chính, không phải bất kỳ thông tin nào liên quan đến experiment.
Bước 2: Gạch chân keyword trong câu hỏi
Hãy xác định các từ khóa quan trọng trong câu hỏi, đặc biệt là danh từ chính, động từ chính, tên riêng, mốc thời gian và các từ giới hạn như main, first, most, least.
| Từ trong câu hỏi | Ý nghĩa cần chú ý |
|---|---|
| main reason | Nguyên nhân chính |
| first | Điều xảy ra đầu tiên |
| most likely | Khả năng phù hợp nhất theo bài đọc |
| according to the writer | Quan điểm hoặc thông tin theo tác giả |
| except | Cần tìm đáp án không đúng hoặc không được nhắc đến |
Bước 3: Scan passage để tìm vùng thông tin
Dùng keyword trong câu hỏi để scan passage. Với câu hỏi có tên riêng, số liệu hoặc thuật ngữ đặc biệt, việc định vị thường khá nhanh. Sau khi tìm thấy vùng thông tin, hãy đọc kỹ câu chứa keyword và một vài câu xung quanh.
Trong nhiều trường hợp, câu hỏi Multiple Choice đi theo thứ tự bài đọc. Tuy nhiên, học sinh vẫn cần linh hoạt, đặc biệt với câu hỏi về ý chính hoặc quan điểm tác giả.
Bước 4: Tự dự đoán đáp án trước khi đọc options
Đây là kỹ thuật giúp giảm nhiễu. Sau khi đọc vùng thông tin trong passage, học sinh nên tự trả lời câu hỏi bằng ý của mình trước khi nhìn vào các lựa chọn.
Mẹo làm bài: Đọc passage trước, tự dự đoán câu trả lời, sau đó chọn option gần nhất với dự đoán. Cách này giúp tránh bị các đáp án gây nhiễu kéo đi.
Bước 5: So sánh từng option với passage
Đừng chọn đáp án ngay khi thấy một option có vẻ đúng. Hãy kiểm tra từng lựa chọn:
- Option này có được passage xác nhận không?
- Option này có trả lời đúng câu hỏi không?
- Option này có bị phóng đại thông tin không?
- Option này có thêm chi tiết không có trong bài không?
- Option này có trái với passage không?
Bước 6: Loại trừ đáp án sai
Nếu chưa chắc chắn, hãy dùng phương pháp loại trừ. Thường có thể loại các đáp án theo các nhóm sau:
- Trái với passage: thông tin ngược lại với bài đọc.
- Không được nhắc đến: nghe hợp lý nhưng bài không nói.
- Đúng nhưng không trả lời câu hỏi: có trong bài nhưng không phải điều được hỏi.
- Đúng một phần: chứa một ý đúng nhưng thêm chi tiết sai.
- Quá tuyệt đối: dùng all, always, never, only trong khi passage không nói vậy.
Bước 7: Kiểm tra lại lựa chọn cuối cùng
Trước khi ghi đáp án, hãy đọc lại câu hỏi và option đã chọn. Đảm bảo rằng đáp án trả lời đúng trọng tâm câu hỏi và có bằng chứng rõ ràng trong passage.
Các loại bẫy thường gặp trong Multiple Choice
Bẫy keyword giống nhau
Một đáp án có thể chứa từ giống passage nhưng sai ý. Đây là lý do học sinh không nên chọn đáp án chỉ vì thấy keyword quen thuộc.
Bẫy thông tin đúng nhưng không trả lời câu hỏi
Một option có thể là thông tin đúng trong bài, nhưng không phải đáp án cho câu hỏi đang hỏi.
Câu hỏi: Why was the new material popular among builders?
Option gây nhiễu: It was developed in the 1980s.
Phân tích: Thông tin này có thể đúng trong passage, nhưng không giải thích lý do vật liệu được ưa chuộng.
Bẫy mức độ
IELTS thường thay đổi mức độ của thông tin bằng các từ như some, many, most, all, always, never, only.
| Passage nói | Option sai có thể viết |
|---|---|
| Some students preferred the new system. | All students preferred the new system. |
| The method may reduce costs. | The method will definitely reduce costs. |
| The tool is useful in certain situations. | The tool is useful in every situation. |
Bẫy nguyên nhân – kết quả
Một option có thể đảo ngược quan hệ nguyên nhân và kết quả trong bài đọc.
Passage: The company reduced working hours because employees reported high stress levels.
Option sai: Employees became stressed because the company reduced working hours.
Vấn đề: Option đã đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Bẫy so sánh
Các câu có so sánh như more than, less than, as effective as, better than, worse than cần được đọc rất kỹ.
Passage: The new technique was faster than the old one, but it produced less accurate results.
Option sai: The new technique was more accurate than the old one.
Đáp án đúng có thể là: The new technique saved time but had lower accuracy.
Checklist khi làm Multiple Choice
Trước khi chọn đáp án, học sinh nên tự kiểm tra các câu hỏi sau:
- Câu hỏi đang hỏi chi tiết, nguyên nhân, kết quả, mục đích, ý chính hay quan điểm?
- Có từ giới hạn như main, first, most, least, except không?
- Vùng thông tin trong passage nằm ở đâu?
- Đáp án đã chọn có được passage xác nhận rõ ràng không?
- Đáp án có trả lời đúng câu hỏi không?
- Có option nào chỉ chứa keyword giống passage nhưng sai ý không?
- Có option nào đúng một phần nhưng thêm chi tiết sai không?
- Có option nào dùng từ quá tuyệt đối như all, always, never, only không?
- Có bị nhầm nguyên nhân với kết quả không?
- Với dạng chọn nhiều đáp án, mình đã chọn đúng số lượng yêu cầu chưa?
Dạng bài Multiple Choice trong IELTS Reading là dạng câu hỏi quen thuộc nhưng có nhiều bẫy. Để làm tốt, học sinh cần đọc kỹ câu hỏi, xác định loại thông tin cần tìm, scan passage, nhận diện paraphrase và so sánh từng option với thông tin trong bài.
Điều quan trọng nhất là không chọn đáp án chỉ vì có keyword giống passage hoặc vì đáp án nghe hợp lý. Đáp án đúng phải trả lời đúng câu hỏi và được passage xác nhận rõ ràng. Khi luyện tập thường xuyên theo quy trình phân tích câu hỏi, tìm bằng chứng và loại trừ đáp án sai, học sinh sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác trong dạng Multiple Choice và nâng cao điểm số IELTS Reading một cách bền vững.
Với series hướng dẫn luyện IELTS Reading theo dạng bài – đội ngũ 9Reading.com hi vọng các bạn sẽ có cái nhìn đầy đủ & chi tiết hơn cho việc tự học IELTS Reading nhé.
Các bạn hãy login để luyện tập thêm ở dạng bài này nhé:

