Hướng dẫn dạng bài True / False / Not Given

Hướng dẫn dạng bài True False Not Given trong IELTS Reading
Trong tiếng Anh, việc nắm vững lý thuyết về từng dạng bài là quan trọng, vì nó giúp học sinh hiểu cách làm, nhận biết bẫy và lựa chọn chiến lược phù hợp. Tuy nhiên, lý thuyết chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi được áp dụng qua quá trình luyện tập thường xuyên. Càng luyện nhiều, các bạn mới hình thành thói quen xử lý bài, cải thiện tốc độ đọc hiểu, khả năng phân tích câu hỏi và độ chính xác khi chọn đáp án. Vì vậy, thay vì chỉ học mẹo hoặc ghi nhớ phương pháp, hãy dành thời gian luyện tập đều đặn mỗi ngày để biến kiến thức thành kỹ năng thực sự nhé.

Các bạn hãy login để luyện tập thêm ở dạng bài này nhé:

True / False / Not Given

Trong IELTS Reading, dạng bài True / False / Not Given là một trong những dạng câu hỏi khiến nhiều học sinh dễ mất điểm nhất. Dạng bài này không chỉ kiểm tra khả năng hiểu từ vựng, mà còn đánh giá khả năng đọc chính xác, phân tích thông tin và phân biệt giữa thông tin đúng, thông tin sai và thông tin không được đề cập trong bài đọc.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ hướng dẫn các bạn cách làm dạng bài True / False / Not Given trong series luyện IELTS Reading theo dạng bài nhé.

True / False / Not Given trong IELTS Reading: Hướng dẫn chi tiết cách làm, ví dụ và lưu ý quan trọng

Nhiều học sinh thường làm sai dạng bài này vì suy luận quá xa, dựa vào kiến thức cá nhân hoặc nhầm lẫn giữa FalseNot Given. Để làm tốt dạng bài này, người học cần hiểu rõ bản chất của từng loại đáp án, biết cách tìm thông tin trong passage và so sánh ý nghĩa một cách cẩn thận.

Ghi nhớ nhanh: Trong dạng bài True / False / Not Given, bạn chỉ được dựa vào thông tin trong bài đọc. Không dùng kiến thức bên ngoài, không đoán theo cảm giác và không tự suy luận thêm nếu bài không cung cấp đủ dữ kiện.

Dạng bài True / False / Not Given là gì?

Trong dạng bài True / False / Not Given, đề bài sẽ đưa ra một số câu nhận định, thường được gọi là statements. Nhiệm vụ của thí sinh là đọc bài passage và xác định xem từng statement có phù hợp với thông tin được nêu trong bài hay không.

Đề bài thường có dạng:

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

Thí sinh cần chọn một trong ba đáp án:

Đáp án Ý nghĩa
TRUE Statement đúng với thông tin trong bài đọc.
FALSE Statement trái ngược hoặc mâu thuẫn với thông tin trong bài đọc.
NOT GIVEN Bài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác định statement đúng hay sai.

Phân biệt True, False và Not Given

Khi nào chọn TRUE?

Chọn TRUE khi ý nghĩa của statement trùng khớp với thông tin trong bài đọc. Câu trong đề không nhất thiết phải dùng đúng từ giống passage, vì IELTS thường sử dụng paraphrase, tức là diễn đạt lại cùng một ý bằng từ vựng hoặc cấu trúc khác.

  • Passage: Many students find online courses more flexible than traditional classroom lessons.
  • Statement: Online courses give students more flexibility than face-to-face classes.
  • Đáp án: TRUE
  • Giải thích: “Traditional classroom lessons” được paraphrase thành “face-to-face classes”, còn “more flexible” được giữ nguyên ý. Statement khớp với nội dung bài đọc.

Khi nào chọn FALSE?

Chọn FALSE khi statement mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong bài đọc. Điều này có nghĩa là bài đọc có đề cập đến nội dung liên quan, nhưng statement đưa ra thông tin sai hoặc ngược lại với passage.

  • Passage: The number of people using public transport has increased in recent years.
  • Statement: Fewer people have used public transport in recent years.
  • Đáp án: FALSE
  • Giải thích: Passage nói số người sử dụng phương tiện công cộng tăng, trong khi statement nói số người sử dụng giảm. Hai thông tin trái ngược nhau.

Khi nào chọn NOT GIVEN?

Chọn NOT GIVEN khi bài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác định statement đúng hay sai. Đây là đáp án khiến nhiều học sinh bối rối nhất, vì thông tin trong statement có thể nghe hợp lý, nhưng nếu bài không nói rõ thì không được chọn TRUE.

  • Passage: The new library opened in 2018 and quickly became popular among local students.
  • Statement: The new library was built with financial support from the government.
  • Đáp án: NOT GIVEN
  • Giải thích: Passage có nói thư viện mở năm 2018 và được học sinh yêu thích, nhưng không nói gì về việc thư viện được tài trợ bởi chính phủ.

Sự khác nhau giữa False và Not Given

Đây là điểm quan trọng nhất trong dạng bài True / False / Not Given. Rất nhiều học sinh mất điểm vì không phân biệt được khi nào thông tin là False và khi nào là Not Given.

Loại đáp án Cách hiểu Dấu hiệu
FALSE Bài đọc có thông tin để phản bác statement. Thông tin trong statement trái với passage.
NOT GIVEN Bài đọc không đủ thông tin để kết luận. Statement thêm chi tiết mới mà passage không đề cập.

Vì sao học sinh thường làm sai dạng True / False / Not Given?

Dựa vào kiến thức cá nhân

Một trong những lỗi phổ biến nhất là học sinh dùng kiến thức bên ngoài để trả lời. Trong IELTS Reading, một statement có thể đúng ngoài đời, nhưng nếu bài đọc không đề cập đến thông tin đó thì đáp án vẫn có thể là Not Given.

Lưu ý: IELTS Reading không hỏi bạn “thông tin này có đúng ngoài thực tế không?”, mà hỏi “thông tin này có được xác nhận trong bài đọc không?”.

Nhầm paraphrase với thông tin sai

IELTS thường diễn đạt lại thông tin bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác. Nếu chỉ tìm từ giống hệt trong bài, học sinh rất dễ bỏ lỡ đáp án đúng.

  • Passage: The company reduced its workforce by 20%.
  • Statement: The company cut the number of employees by one fifth.
  • Đáp án: TRUE
  • Giải thích: “Reduced its workforce” tương đương với “cut the number of employees”, còn “20%” tương đương với “one fifth”.

Suy luận quá xa

Một số học sinh thấy passage có thông tin gần giống statement rồi tự suy luận thêm. Đây là lỗi rất nguy hiểm, đặc biệt với các câu Not Given.

  • Passage: The school introduced a new science programme last year.
  • Statement: Students at the school now achieve higher science scores.
  • Đáp án: NOT GIVEN
  • Giải thích: Việc trường giới thiệu chương trình khoa học mới không có nghĩa là điểm số khoa học của học sinh đã tăng.

Không chú ý đến các từ giới hạn

Những từ như all, most, some, always, never, only, mainly, first, last, before, after có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của statement. Vì vậy, học sinh không nên chỉ đọc lướt qua câu hỏi.

Quy trình làm bài True / False / Not Given hiệu quả

Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài

Trước tiên, hãy kiểm tra xem đề yêu cầu True / False / Not Given hay Yes / No / Not Given. Hai dạng này có cách xử lý khá giống nhau, nhưng đáp án không được viết nhầm.

  • True / False / Not Given: dùng cho thông tin thực tế trong bài.
  • Yes / No / Not Given: thường dùng cho quan điểm, lập luận hoặc ý kiến của tác giả.

Bước 2: Đọc statement và gạch chân từ khóa

Hãy đọc từng statement thật kỹ và xác định các từ khóa quan trọng như danh từ chính, tên riêng, số liệu, mốc thời gian, động từ chính và các từ chỉ mức độ.

Statement: Most urban residents now prefer cycling to driving because it is cheaper.

Từ khóa cần chú ý:

  • Most urban residents
  • now
  • prefer cycling to driving
  • because it is cheaper

Bước 3: Dự đoán cách paraphrase

Sau khi xác định từ khóa, hãy nghĩ xem passage có thể diễn đạt các ý đó bằng cách nào khác. Đây là kỹ năng rất quan trọng trong IELTS Reading.

Ý nghĩa Cách paraphrase thường gặp
Tăng increase, rise, grow, climb
Giảm decrease, decline, fall, drop
Gây ra cause, lead to, result in, bring about
Quan trọng important, significant, crucial, essential
Có lợi beneficial, useful, advantageous

Bước 4: Scan passage để tìm vị trí thông tin

Sau khi đã có từ khóa, hãy scan bài đọc để tìm đoạn chứa thông tin liên quan. Các từ khóa dễ scan thường là tên riêng, số liệu, năm tháng, địa điểm hoặc thuật ngữ chuyên ngành.

Trong nhiều bài IELTS Reading, câu hỏi True / False / Not Given thường đi theo thứ tự thông tin trong passage. Tuy nhiên, học sinh không nên phụ thuộc tuyệt đối vào quy luật này.

Bước 5: So sánh ý nghĩa, không so sánh từng từ riêng lẻ

Khi đã tìm được vị trí thông tin, hãy so sánh ý nghĩa giữa passage và statement. Đừng chỉ nhìn vào một vài từ giống nhau rồi chọn đáp án.

  • Passage có nói về cùng đối tượng không?
  • Hành động hoặc đặc điểm có giống không?
  • Mốc thời gian có giống không?
  • Số lượng hoặc mức độ có bị thay đổi không?
  • Nguyên nhân và kết quả có bị đảo ngược không?
  • Statement có thêm chi tiết mới mà passage không đề cập không?

Bước 6: Không mất quá nhiều thời gian cho một câu

Nếu bạn đã tìm được đoạn liên quan nhưng vẫn không thấy thông tin đủ rõ để chọn True hoặc False, khả năng cao đáp án là Not Given. Đừng dành quá nhiều thời gian để tìm một thông tin không tồn tại trong bài.

Nguyên tắc quan trọng: Nếu không có bằng chứng rõ ràng trong passage, đừng chọn TRUE.

Ví dụ chi tiết cách làm dạng True / False / Not Given

Passage

In recent years, many cities have invested in public bicycle-sharing systems. These systems allow residents and tourists to rent bicycles for short journeys, often at a low cost. Supporters argue that bicycle-sharing can reduce traffic congestion and improve air quality. However, some critics point out that these systems are less effective in cities with poor cycling infrastructure.

Statements

  1. Bicycle-sharing systems are mainly designed for long-distance travel.
  2. Bicycle-sharing may help reduce traffic problems in cities.
  3. All cities with bicycle-sharing systems have good cycling infrastructure.

Phân tích đáp án

Câu Đáp án Giải thích
1 FALSE Passage nói bicycle-sharing dùng cho “short journeys”, trong khi statement nói “long-distance travel”. Hai thông tin trái ngược nhau.
2 TRUE “Traffic problems” được paraphrase từ “traffic congestion”. “May help reduce” tương đương với “can reduce”.
3 FALSE Passage nói có những thành phố có hạ tầng đi xe đạp kém, trong khi statement nói tất cả thành phố đều có hạ tầng tốt.

Những loại bẫy thường gặp trong True / False / Not Given

Bẫy về số lượng

Các từ như some, many, most, all, few rất quan trọng. Chỉ cần thay đổi mức độ, đáp án có thể thay đổi hoàn toàn.

  • Passage: Many participants reported feeling more confident after the course.
  • Statement: All participants felt more confident after the course.

Lưu ý: “Many” không đồng nghĩa với “all”. Không được tự nâng mức độ từ “nhiều người” thành “tất cả mọi người”.

Bẫy về thời gian

Các từ như before, after, during, in the past, currently, now, recently có thể quyết định đáp án.

  • Passage: The museum was renovated in 2015 and reopened to the public in 2016.
  • Statement: The museum reopened before it was renovated.
  • Đáp án: FALSE

Bẫy về so sánh

Các câu có cấu trúc so sánh thường rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là khi passage nói một thứ tốt hơn ở mặt này nhưng kém hơn ở mặt khác.

  • Passage: This method is cheaper than traditional approaches, but it is less accurate.
  • Statement: This method is more accurate than traditional approaches.
  • Đáp án: FALSE

Bẫy về nguyên nhân – kết quả

Học sinh cần kiểm tra xem statement có thay đổi hoặc đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả không.

  • Passage: The company introduced flexible working hours after many employees complained about stress.
  • Statement: Flexible working hours caused employees to complain about stress.
  • Đáp án: FALSE

Bẫy về từ tuyệt đối

Các từ như always, never, only, all, completely, entirely thường là dấu hiệu cần đọc thật kỹ.

  • Passage: Online learning is useful for students who need a flexible schedule.
  • Statement: Online learning is useful only for students who need a flexible schedule.
  • Đáp án: NOT GIVEN
  • Giải thích: Passage nói online learning hữu ích cho nhóm học sinh cần lịch linh hoạt, nhưng không nói nó chỉ hữu ích cho nhóm này.

Checklist khi làm True / False / Not Given

Trước khi chọn đáp án, học sinh nên tự kiểm tra các câu hỏi sau:

  • Statement có nói cùng đối tượng với passage không?
  • Hành động hoặc đặc điểm có giống không?
  • Mốc thời gian có giống không?
  • Số lượng hoặc mức độ có bị thay đổi không?
  • Có từ tuyệt đối như all, only, never, always không?
  • Passage có đủ thông tin để kết luận không?
  • Statement có thêm chi tiết mới mà passage không đề cập không?
  • Statement có đảo ngược nguyên nhân – kết quả không?

Cách luyện True / False / Not Given hiệu quả

Giai đoạn 1: Làm chậm để hiểu bản chất

Ở giai đoạn đầu, học sinh nên làm bài chậm và ghi rõ lý do chọn đáp án. Sau mỗi câu, hãy xác định vị trí thông tin trong passage, từ khóa trong statement và cụm paraphrase tương ứng.

Giai đoạn 2: Tập trung phân biệt False và Not Given

Đây là giai đoạn rất quan trọng. Học sinh nên xem lại các câu sai để biết mình thường nhầm theo hướng nào: chọn False khi đáp án là Not Given, hay chọn Not Given khi đáp án là False.

Giai đoạn 3: Luyện dưới áp lực thời gian

Khi đã hiểu cách làm, học sinh nên luyện với giới hạn thời gian. Ví dụ, làm 5 câu trong 6 phút, 7 câu trong 8 phút hoặc 10 câu trong 12 phút.

Dạng bài True / False / Not Given trong IELTS Reading yêu cầu học sinh đọc cẩn thận, phân tích chính xác và không suy luận quá mức. Để làm tốt dạng bài này, người học cần hiểu rõ sự khác nhau giữa True, FalseNot Given, đặc biệt là cách phân biệt False với Not Given.

Chiến lược hiệu quả nhất là đọc kỹ statement, xác định từ khóa, dự đoán paraphrase, tìm thông tin trong passage và so sánh ý nghĩa một cách cẩn thận. Khi luyện tập thường xuyên theo đúng phương pháp, học sinh sẽ dần giảm lỗi sai, tăng tốc độ xử lý câu hỏi và cải thiện điểm số IELTS Reading một cách bền vững.

Các bạn hãy login để luyện tập thêm ở dạng bài này nhé:

True / False / Not Given

2 thoughts on “Hướng dẫn dạng bài True / False / Not Given

  1. Pingback: Luyện IELTS Reading theo dạng bài 2026

  2. Pingback: Hướng dẫn Yes / No / Not Given trong IELTS Reading - 9reading.com

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *