Hướng dẫn dạng bài Gap-filling trong IELTS Reading

Hướng dẫn dạng bài Gap Filling - Summary_Table_Note_Chart Completion trong IELTS Reading

Dạng bài Gap-filling là một trong những nhóm câu hỏi xuất hiện rất thường xuyên. Đây là dạng bài yêu cầu thí sinh điền từ, cụm từ hoặc số vào chỗ trống dựa trên thông tin trong bài đọc. Gap-filling có nhiều biến thể khác nhau như Sentence Completion, Summary Completion, Note Completion, Table Completion, Flow-chart Completion, Diagram Label Completion và một số dạng hoàn thành biểu đồ hoặc sơ đồ khác.

Gap-filling trong IELTS Reading: Hướng dẫn chi tiết cách làm Sentence Completion, Summary, Table, Chart Completion và các dạng điền từ

Dù hình thức trình bày khác nhau, các dạng Gap-filling đều kiểm tra những kỹ năng cốt lõi giống nhau: xác định loại từ cần điền, tìm đúng vị trí thông tin trong passage, nhận diện paraphrase, kiểm tra giới hạn số từ và đảm bảo đáp án đúng ngữ pháp. Đây là nhóm dạng bài có thể giúp học sinh lấy điểm khá ổn định nếu luyện đúng phương pháp.

Ghi nhớ nhanh: Với Gap-filling, đáp án thường nằm trực tiếp trong passage. Việc quan trọng nhất là tìm đúng vùng thông tin, chọn đúng từ cần điền và không vi phạm giới hạn số từ của đề bài.

Gap-filling trong IELTS Reading là gì?

Gap-filling là tên gọi chung cho các dạng bài yêu cầu thí sinh hoàn thành một câu, đoạn tóm tắt, bảng, ghi chú, biểu đồ, quy trình hoặc nhãn sơ đồ bằng cách điền thông tin còn thiếu vào chỗ trống.

Đề bài thường yêu cầu thí sinh điền:

  • Một từ
  • Một cụm từ ngắn
  • Một con số
  • Một từ và một con số
  • Một đáp án được chọn từ danh sách cho sẵn

Yêu cầu thường gặp trong đề là:

Complete the sentences below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Complete the summary below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Complete the table below. Choose ONE WORD AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Điểm quan trọng là học sinh phải tuân thủ chính xác yêu cầu về số từ. Nếu đề yêu cầu ONE WORD ONLY mà thí sinh viết hai từ, đáp án sẽ bị tính sai dù ý nghĩa đúng.

Các dạng Gap-filling thường gặp trong IELTS Reading

Sentence Completion

Sentence Completion yêu cầu thí sinh hoàn thành các câu đơn lẻ bằng thông tin từ passage. Mỗi câu thường tương ứng với một thông tin cụ thể trong bài đọc.

Ví dụ:

The new material was valued because it was both strong and

.

Nhiệm vụ: Tìm trong passage từ mô tả đặc điểm còn thiếu của material.

Dạng này thường đi theo thứ tự thông tin trong bài, nên học sinh có thể làm lần lượt từ câu đầu đến câu cuối. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra paraphrase vì câu hỏi hiếm khi lặp lại nguyên văn passage.

Summary Completion

Summary Completion yêu cầu thí sinh hoàn thành một đoạn tóm tắt nội dung của một phần hoặc toàn bộ passage. Đoạn summary thường được viết lại bằng cách paraphrase mạnh hơn so với Sentence Completion.

Summary: The study found that regular exercise improved students’

and helped them feel less stressed.

Đặc điểm: Học sinh cần hiểu đoạn tóm tắt đang nói về phần nào trong passage và xác định từ cần điền phù hợp.

Summary Completion có thể khó hơn Sentence Completion vì thông tin trong summary thường được gom lại, rút gọn hoặc diễn đạt lại nhiều hơn.

Note Completion

Note Completion yêu cầu thí sinh hoàn thành các ghi chú ngắn. Các notes thường không phải câu hoàn chỉnh, mà là các cụm ý, bullet points hoặc thông tin được tổ chức theo chủ đề.

Notes:

  • Main problem: lack of
  • Suggested solution: better staff
  • Expected result: improved customer

Dạng này yêu cầu học sinh hiểu cấu trúc ghi chú và xác định loại thông tin cần điền, ví dụ danh từ, tính từ, địa điểm, nguyên nhân hoặc kết quả.

Table Completion

Table Completion yêu cầu thí sinh hoàn thành một bảng thông tin. Bảng thường dùng để so sánh các đối tượng, mốc thời gian, địa điểm, kết quả nghiên cứu hoặc đặc điểm của nhiều nhóm.

Ví dụ bảng:

Year Development Result
1998 New system introduced Reduced

2005 Technology improved Lower

Với Table Completion, học sinh nên đọc tiêu đề cột, tiêu đề hàng và các thông tin đã cho để dự đoán loại từ cần điền. Bảng thường cung cấp rất nhiều gợi ý định vị thông tin.

Flow-chart Completion

Flow-chart Completion yêu cầu thí sinh hoàn thành một quy trình hoặc chuỗi bước. Dạng này thường xuất hiện trong các bài đọc về quy trình sản xuất, thí nghiệm, phát triển công nghệ, quá trình tự nhiên hoặc trình tự ra quyết định.

Flow-chart:

  • Raw materials are collected.
  • They are cleaned using

    .

  • The mixture is heated to a high

    .

  • The final product is stored in

    .

Với dạng này, học sinh cần chú ý trình tự thời gian và các từ chỉ quy trình như first, then, after that, before, finally.

Diagram Label Completion

Diagram Label Completion yêu cầu thí sinh điền nhãn còn thiếu vào một hình vẽ, sơ đồ hoặc cấu trúc. Dạng này có thể xuất hiện với các bài về máy móc, động vật, thực vật, kiến trúc, quy trình khoa học hoặc cấu tạo của một vật thể.

Ví dụ: Một sơ đồ về cấu tạo của một loại cây có các vị trí cần điền như root, stem, leaves, seed hoặc flower.

Nhiệm vụ: Tìm từ đúng trong passage để gắn vào vị trí tương ứng trên diagram.

Dạng này đòi hỏi học sinh đọc mô tả không gian và vị trí, chẳng hạn như above, below, inside, attached to, at the base of, on the left side.

Gap-filling kiểm tra kỹ năng gì?

Khả năng xác định loại từ cần điền

Trước khi tìm đáp án trong passage, học sinh cần dự đoán chỗ trống cần loại từ gì. Đây là bước cực kỳ quan trọng vì nó giúp giới hạn phạm vi tìm kiếm và tránh chọn sai từ.

Dấu hiệu trong câu Loại từ thường cần điền
a / an / the +

_

Danh từ
very / extremely +

_

Tính từ
to +

_

Động từ nguyên mẫu
by / in / at / with +

_

Danh từ hoặc cụm danh từ
number of / amount of +

_

Danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được

Khả năng scan keyword

Gap-filling yêu cầu học sinh tìm vùng thông tin chính xác trong passage. Vì vậy, kỹ năng scan từ khóa rất quan trọng. Các keyword dễ scan thường là:

  • Tên riêng
  • Số liệu
  • Năm tháng
  • Thuật ngữ chuyên ngành
  • Danh từ chính trong câu hỏi

Khả năng nhận diện paraphrase

Từ khóa trong câu hỏi thường không giống hoàn toàn với passage. Học sinh cần nhận diện các cặp paraphrase để tìm đúng vị trí thông tin.

Trong câu hỏi Trong passage có thể viết thành
increase rise, grow, climb, go up
decrease fall, decline, drop, reduce
because of due to, as a result of, caused by
advantage benefit, strength, positive effect
problem issue, difficulty, challenge, drawback

Khả năng kiểm tra ngữ pháp sau khi điền

Một đáp án đúng không chỉ phải khớp với passage, mà còn phải làm cho câu, bảng hoặc summary hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Nếu điền xong câu bị sai cấu trúc, khả năng cao đáp án chưa đúng.

Lưu ý: Sau khi điền đáp án, hãy đọc lại cả câu để kiểm tra ngữ pháp, số ít/số nhiều và ý nghĩa.

Cách làm Gap-filling trong IELTS Reading từng bước

Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài

Trước khi làm, hãy đọc thật kỹ instruction. Học sinh cần xác định:

  • Được điền tối đa bao nhiêu từ?
  • Có được điền số không?
  • Đáp án phải lấy từ passage hay chọn từ danh sách?
  • Các câu hỏi có đi theo thứ tự bài đọc không?

Nguyên tắc quan trọng: Luôn đọc instruction trước. Không được mặc định tất cả Gap-filling đều là “one word only”.

Bước 2: Đọc câu, summary, bảng hoặc sơ đồ trước

Trước khi quay lại passage, hãy đọc phần cần điền để hiểu nội dung chung. Với Summary Completion, hãy xác định summary đang tóm tắt phần nào. Với Table Completion, hãy đọc tiêu đề cột và hàng. Với Flow-chart Completion, hãy hiểu trình tự các bước.

Bước 3: Dự đoán loại từ cần điền

Hãy nhìn vào ngữ pháp xung quanh chỗ trống để dự đoán đáp án cần là danh từ, động từ, tính từ, số, địa điểm hay tên người.

Câu: The device was popular because it was cheap and

.

Dự đoán: Sau “cheap and” cần một tính từ song song với “cheap”.

Bước 4: Gạch chân keyword và dự đoán paraphrase

Hãy gạch chân các từ khóa quan trọng xung quanh chỗ trống. Sau đó, nghĩ xem các từ này có thể được diễn đạt lại trong passage như thế nào.

Câu hỏi: The project was delayed because of a lack of

.

Keyword: project, delayed, lack of

Paraphrase có thể gặp: postponed, held up, shortage of, insufficient

Bước 5: Scan passage để tìm vùng thông tin

Dùng keyword và paraphrase để tìm vùng thông tin trong passage. Với Sentence Completion, các câu hỏi thường đi theo thứ tự bài đọc. Với Summary hoặc Table Completion, thông tin cũng thường nằm trong cùng một khu vực, nhưng có thể được diễn đạt lại khá nhiều.

Bước 6: Chọn từ chính xác trong passage

Khi đã tìm thấy vùng thông tin, hãy chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất. Cần đảm bảo:

  • Không vượt quá giới hạn số từ
  • Đúng loại từ
  • Đúng nghĩa theo passage
  • Khớp với ngữ pháp của câu hỏi
  • Không thêm từ không cần thiết

Bước 7: Đọc lại câu sau khi điền

Sau khi điền đáp án, hãy đọc lại toàn bộ câu hoặc dòng trong bảng để kiểm tra. Nếu câu không tự nhiên, sai số ít/số nhiều hoặc sai nghĩa, cần xem lại đáp án.

Những lỗi thường gặp khi làm Gap-filling

Không đọc kỹ giới hạn số từ

Đây là lỗi rất phổ biến. Nếu đề yêu cầu ONE WORD ONLY, đáp án hai từ sẽ sai. Nếu đề yêu cầu NO MORE THAN TWO WORDS, đáp án ba từ cũng sai.

Mẹo đơn giản: Trước khi làm bài, hãy khoanh tròn instruction về số từ. Sau khi điền xong, kiểm tra lại từng đáp án có vượt giới hạn không.

Điền từ đúng ý nhưng sai ngữ pháp

Một số học sinh tìm đúng vùng thông tin nhưng chọn sai dạng từ. Ví dụ, chỗ trống cần danh từ nhưng lại điền động từ, hoặc cần danh từ số nhiều nhưng lại điền số ít.

Tự paraphrase đáp án thay vì lấy từ trong passage

Nếu đề yêu cầu chọn từ from the passage, học sinh nên lấy chính xác từ trong passage, không tự đổi sang từ đồng nghĩa.

Passage: The main problem was a shortage of trained workers.

Đáp án đúng: workers

Không nên tự đổi thành: employees, staff nếu các từ này không xuất hiện trong passage và đề yêu cầu lấy từ trong bài.

Bị bẫy bởi keyword giống nhau

Một đoạn trong passage có thể chứa keyword giống câu hỏi nhưng không chứa đáp án đúng. Học sinh cần kiểm tra ý nghĩa và ngữ pháp, không chỉ tìm từ giống.

Không chú ý số ít và số nhiều

Danh từ số ít và số nhiều có thể quyết định đáp án đúng. Nếu passage dùng trees và chỗ trống cần danh từ số nhiều, viết tree có thể bị sai.

Bỏ qua mạo từ có sẵn trong câu

Nếu trong câu đã có a, an hoặc the, học sinh không nên lặp lại mạo từ trong đáp án nếu điều đó làm vượt số từ hoặc sai ngữ pháp.

Câu hỏi: The machine uses a

to measure temperature.

Passage: The machine uses a digital sensor to measure temperature.

Đáp án: digital sensor nếu đề cho phép TWO WORDS.

Không viết: a digital sensor, vì trong câu hỏi đã có “a”.

Chiến lược riêng cho từng dạng Gap-filling

Với Sentence Completion

  • Làm theo thứ tự câu hỏi vì thông tin thường đi theo thứ tự passage.
  • Dự đoán loại từ trước khi tìm đáp án.
  • Đọc kỹ câu chứa thông tin và câu xung quanh.
  • Kiểm tra ngữ pháp sau khi điền.

Với Summary Completion

  • Đọc tiêu đề hoặc câu mở đầu summary để xác định summary nói về phần nào.
  • Chú ý paraphrase vì summary thường diễn đạt lại nhiều.
  • Không đọc từng chỗ trống rời rạc, hãy hiểu cả đoạn summary.
  • Kiểm tra sự liên kết giữa các câu trong summary.

Với Table Completion

  • Đọc tiêu đề cột và hàng trước.
  • Xác định bảng đang so sánh những đối tượng nào.
  • Dùng thông tin đã cho trong cùng hàng hoặc cùng cột để định vị passage.
  • Chú ý số liệu, năm tháng và tên riêng.

Với Flow-chart Completion

  • Xác định quy trình gồm những bước nào.
  • Chú ý từ chỉ trình tự như first, then, after, finally.
  • Đáp án thường là danh từ, động từ hoặc vật liệu trong từng bước.
  • Không đảo lộn thứ tự các bước.

Với Diagram Label Completion

  • Quan sát sơ đồ trước khi đọc passage.
  • Xác định các vị trí cần điền nằm ở đâu trong hình.
  • Chú ý từ chỉ vị trí như above, below, inside, attached to, at the base.
  • Đáp án thường là tên bộ phận, vật liệu hoặc thành phần.

Checklist khi làm Gap-filling

Trước khi ghi đáp án cuối cùng, học sinh nên tự kiểm tra các điểm sau:

  • Đề yêu cầu điền tối đa bao nhiêu từ?
  • Có được điền số không?
  • Đáp án phải lấy từ passage hay chọn từ danh sách?
  • Chỗ trống cần danh từ, động từ, tính từ hay số?
  • Keyword trong câu hỏi được paraphrase như thế nào trong passage?
  • Đáp án có nằm đúng vùng thông tin không?
  • Đáp án có khớp ngữ pháp sau khi điền không?
  • Danh từ cần số ít hay số nhiều?
  • Có lặp lại mạo từ không cần thiết không?
  • Đáp án có vượt quá số từ cho phép không?

Nhóm dạng bài Gap-filling trong IELTS Reading bao gồm nhiều biến thể như Sentence Completion, Summary Completion, Note Completion, Table Completion, Flow-chart CompletionDiagram Label Completion. Dù hình thức khác nhau, tất cả đều yêu cầu học sinh tìm đúng thông tin trong passage và điền đáp án chính xác vào chỗ trống.

Để làm tốt nhóm dạng bài này, học sinh cần đọc kỹ instruction, xác định giới hạn số từ, dự đoán loại từ cần điền, scan keyword, nhận diện paraphrase và kiểm tra lại ngữ pháp sau khi điền. Khi luyện tập đúng phương pháp, Gap-filling sẽ trở thành nhóm câu hỏi giúp học sinh lấy điểm ổn định và cải thiện kỹ năng đọc hiểu IELTS Reading một cách bền vững.

Với series hướng dẫn luyện IELTS Reading theo dạng bài – đội ngũ 9Reading.com hi vọng các bạn sẽ có cái nhìn đầy đủ & chi tiết hơn cho việc tự luyện dạng bài Gap-filling trong IELTS Reading nhé.

Các bạn hãy login để luyện tập thêm ở dạng bài này nhé:

Summary / Table Completion

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *